偏仄 thiên trắc Hán Việt: thiên trắc Tổng quan Chật hẹp Cấu tạo: 偏 (thiên) + 仄 (trắc)Hán Việtthiên trắcCấu tạo偏 + 仄 · thiên + trắc nghĩa thành phần: thiên + trắc Nghĩa ViệtCihui Chật hẹp