偏仄 thiên trắc Hán Việt: thiên trắc Tổng quan Chật hẹp Cấu tạo: 偏 (thiên) + 仄 (trắc)Hán Việtthiên trắcCấu tạo偏 + 仄 · thiên + trắc nghĩa thành phần: thiên + trắc Nghĩa ViệtCihui Chật hẹp Từ liên quan Gần nghĩa仄声 · 仄径 · 偏低 · 偏倚 · 偏偏 · 偏僻 · 偏光 · 偏党