偏介 piān jiè · thiên giới Hán Việt: thiên giới · Pinyin: piān jiè Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 介 (giới)Pinyinpiān jièHán Việtthiên giớiCấu tạo偏 + 介 · thiên + giới nghĩa thành phần: thiên + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤高偏执。Tân Hoa Tự Điển 1.孤高偏执。