偏從

piān cóng thiên tòng

Hán Việt: thiên tòng · Pinyin: piān cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓文字偏旁的从属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓文字偏旁的从属。