偏任 piān rèn · thiên nhâm Hán Việt: thiên nhâm · Pinyin: piān rèn Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 任 (nhâm)Pinyinpiān rènHán Việtthiên nhâmCấu tạo偏 + 任 · thiên + nhâm nghĩa thành phần: thiên + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 副职; 片面信任。Tân Hoa Tự Điển 1.副职。 2.片面信任。