偏侍

piān shì thiên thị

Hán Việt: thiên thị · Pinyin: piān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓双亲一方去世,一方尚在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓双亲一方去世,一方尚在。