偏側
thiên trắc
Hán Việt: thiên trắc · Pinyin: piān cè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹倾侧;偏斜; 谓偏颇;片面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹倾侧;偏斜。 2.谓偏颇;片面。
Eng
- Cihui 偏側 iāncè attr. hemi-
Hán Việt: thiên trắc · Pinyin: piān cè