偏修

piān xiū thiên tu

Hán Việt: thiên tu · Pinyin: piān xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指修道的旁门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指修道的旁门。