偏偏倒倒
thiên thiên đảo đảo
Hán Việt: thiên thiên đảo đảo · Pinyin: piān piān dào dào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 东倒西歪。形容站不稳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.东倒西歪。形容站不稳。
Hán Việt: thiên thiên đảo đảo · Pinyin: piān piān dào dào