偏傍

piān bàng thiên bàng

Hán Việt: thiên bàng · Pinyin: piān bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (bàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏旁; 不正。指旁门左道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏旁。 2.不正。指旁门左道。