偏光鏡
thiên quang kính
Hán Việt: thiên quang kính · Pinyin: piān guāng jìng
Tổng quan
kính lọc phân cực
Nghĩa
Việt
- Cihui kính lọc phân cực
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種用無數條極細的桿狀結晶體,平行排列而成的鏡片。能通過與結晶體平行的振動光波,而阻擋其他振動光波,常被加在光學儀器的光源或鏡頭前面,以期獲得特殊的效果。也稱為「偏極光鏡」。
Eng
- CC-CEDICT polarizing filter
- Cihui 偏光鏡 iānguāngjìng n. polariscope M:¹fù