偏出
thiên xuất
Hán Việt: thiên xuất · Pinyin: piān chū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 妾所生的子女。《西遊記》第四七回:「舍弟有個兒子,也是偏出,今年七歲了,取名喚做陳關保。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧称妾所生的子女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧称妾所生的子女。
Hán Việt: thiên xuất · Pinyin: piān chū