偏分 thiên phân Hán Việt: thiên phân Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 分 (phân)Hán Việtthiên phânCấu tạo偏 + 分 · thiên + phân nghĩa thành phần: thiên + phân Nghĩa EngCihui 偏分 iānfēn attr. 1. man's hair style with hair parted on the side 2. crippled