偏列

piān liè thiên liệt

Hán Việt: thiên liệt · Pinyin: piān liè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代战车二十五乘称偏,五偏为列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代战车二十五乘称偏,五偏为列。