偏利 thiên lợi Hán Việt: thiên lợi Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 利 (lợi)Hán Việtthiên lợiCấu tạo偏 + 利 · thiên + lợi nghĩa thành phần: thiên + lợi Nghĩa EngCihui 偏利 iānlì n. <lg.> lateralization