偏制 piān zhì · thiên chế Hán Việt: thiên chế · Pinyin: piān zhì Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 制 (chế)Pinyinpiān zhìHán Việtthiên chếCấu tạo偏 + 制 · thiên + chế nghĩa thành phần: thiên + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指独自控制。Tân Hoa Tự Điển 1.指独自控制。