偏刻

piān kè thiên khắc

Hán Việt: thiên khắc · Pinyin: piān kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓胸襟狭窄忌刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓胸襟狭窄忌刻。