偏勝 piān shèng · thiên thắng Hán Việt: thiên thắng · Pinyin: piān shèng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 勝 (thắng)Pinyinpiān shèngHán Việtthiên thắngCấu tạo偏 + 勝 · thiên + thắng nghĩa thành phần: thiên + thắng Nghĩa EngCihui 偏勝 piānshèng n. <Ch. med.> unilateral dominance