偏區

piān qū thiên khu

Hán Việt: thiên khu · Pinyin: piān qū

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹偏颇;不公平; 犹偏僻地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹偏颇;不公平。 2.犹偏僻地区。