偏廠
thiên xưởng
Hán Việt: thiên xưởng · Pinyin: piān chǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汉字偏旁名。形为"广",如"店﹑府﹑度"等字的上头连左边的部分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.汉字偏旁名。形为"广",如"店﹑府﹑度"等字的上头连左边的部分。
Hán Việt: thiên xưởng · Pinyin: piān chǎng