偏發

piān fā thiên phát

Hán Việt: thiên phát · Pinyin: piān fā

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不全面实施。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不全面实施。