偏喫

piān chī thiên khiết

Hán Việt: thiên khiết · Pinyin: piān chī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃得特别好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吃得特别好。