偏聽偏言

piān tīng piān yán thiên thính thiên ngôn

Hán Việt: thiên thính thiên ngôn · Pinyin: piān tīng piān yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thính) + (thiên) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏:只注重一方面。只听信一方面,指处理问题态度不公正,方法不妥当。
  • Tân Hoa Tự Điển 偏只注重一方面。只听信一方面,指处理问题态度不公正,方法不妥当。