偏咎

piān jiù thiên cữu

Hán Việt: thiên cữu · Pinyin: piān jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (cữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指双亲中一方丧亡的不幸之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指双亲中一方丧亡的不幸之事。