偏哨 piān shào · thiên tiếu Hán Việt: thiên tiếu · Pinyin: piān shào Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 哨 (tiếu)Pinyinpiān shàoHán Việtthiên tiếuCấu tạo偏 + 哨 · thiên + tiếu nghĩa thành phần: thiên + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指某些球类比赛中有意偏袒一方的裁判行为:吹~。