偏善 piān shàn · thiên thiện Hán Việt: thiên thiện · Pinyin: piān shàn Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 善 (thiện)Pinyinpiān shànHán Việtthiên thiệnCấu tạo偏 + 善 · thiên + thiện nghĩa thành phần: thiên + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓局部完善。Tân Hoa Tự Điển 1.谓局部完善。