偏喪 piān sàng · thiên tang Hán Việt: thiên tang · Pinyin: piān sàng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 喪 (tang)Pinyinpiān sàngHán Việtthiên tangCấu tạo偏 + 喪 · thiên + tang nghĩa thành phần: thiên + tang