偏嘴 piān zuǐ · thiên chủy Hán Việt: thiên chủy · Pinyin: piān zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 嘴 (chủy)Pinyinpiān zuǐHán Việtthiên chủyCấu tạo偏 + 嘴 · thiên + chủy nghĩa thành phần: thiên + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夸口;说大话。Tân Hoa Tự Điển 1.夸口;说大话。