偏因 thiên nhân Hán Việt: thiên nhân Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 因 (nhân)Hán Việtthiên nhânCấu tạo偏 + 因 · thiên + nhân nghĩa thành phần: thiên + nhân Nghĩa EngCihui 偏因 iānyīn n. bias