偏墜

piān zhuì thiên trụy

Hán Việt: thiên trụy · Pinyin: piān zhuì

Tổng quan

sa tinh hoàn

Cấu tạo: (thiên) + (trụy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sa tinh hoàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻重失均,不平衡; 中医指阴囊的一侧肿大下垂的症状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻重失均,不平衡。 2.中医指阴囊的一侧肿大下垂的症状。

Eng

  • Cihui 偏墜 iānzhuì v. <Ch. med.> swelling and hanging down of either of the testes