偏墜
thiên trụy
Hán Việt: thiên trụy · Pinyin: piān zhuì
Tổng quan
sa tinh hoàn
Nghĩa
Việt
- Cihui sa tinh hoàn
- Cihui sa tinh hoàn。中醫指陰囊的一側腫大下垂的症狀。睾丸炎、疝氣等疾患都能引起這種症狀。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指陰囊一側腫大偏垂的病症。通常疝氣、睪丸炎皆可能引發此症。
Eng
- Cihui 偏墜 iānzhuì v. <Ch. med.> swelling and hanging down of either of the testes