偏墜
thiên trụy
Hán Việt: thiên trụy · Pinyin: piān zhuì
Tổng quan
sa tinh hoàn
1.轻重失均,不平衡。 2.中医指阴囊的一侧肿大下垂的症状。
中醫上指陰囊一側腫大偏垂的病症。通常疝氣、睪丸炎皆可能引發此症。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sa tinh hoàn
- Biên soạn 偏墜 iānzhuì v. <Ch. med.> swelling and hanging down of either of the testes
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指陰囊一側腫大偏垂的病症。通常疝氣、睪丸炎皆可能引發此症。
Eng
- Cihui 偏墜 iānzhuì v. <Ch. med.> swelling and hanging down of either of the testes