偏壅

piān yōng thiên ủng

Hán Việt: thiên ủng · Pinyin: piān yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (ủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓流布不均,阻滞不畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓流布不均,阻滞不畅。