偏奇 piān qí · thiên kì Hán Việt: thiên kì · Pinyin: piān qí Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 奇 (kì)Pinyinpiān qíHán Việtthiên kìCấu tạo偏 + 奇 · thiên + kì nghĩa thành phần: thiên + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓特出而异于流俗。Tân Hoa Tự Điển 1.谓特出而异于流俗。jaJMdict eccentricity