偏委 piān wěi · thiên ủy Hán Việt: thiên ủy · Pinyin: piān wěi Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 委 (ủy)Pinyinpiān wěiHán Việtthiên ủyCấu tạo偏 + 委 · thiên + ủy nghĩa thành phần: thiên + ủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特殊照顾。Tân Hoa Tự Điển 1.特殊照顾。