偏孤 piān gū · thiên cô Hán Việt: thiên cô · Pinyin: piān gū Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 孤 (cô)Pinyinpiān gūHán Việtthiên côCấu tạo偏 + 孤 · thiên + cô nghĩa thành phần: thiên + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指早年丧父或丧母。Tân Hoa Tự Điển 1.指早年丧父或丧母。