偏宕

piān dàng thiên đãng

Hán Việt: thiên đãng · Pinyin: piān dàng

Tổng quan

cực kỳ (bướng bỉnh, trái ngược, không vâng lời, v.v.)

Cấu tạo: (thiên) + (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực kỳ (bướng bỉnh, trái ngược, không vâng lời, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偏邪放蕩,不守常規。《後漢書.卷七○.孔融傳》:「融頻書爭之,多侮慢之辭。既見操雄詐漸著,數不能堪,故發辭偏宕,多致乖忤。」唐.章懷太子.注:「偏邪跌宕,不拘正理。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏激过当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏激过当。

Eng

  • CC-CEDICT extremely (stubborn, contrary, disobedient etc)
  • Cihui extremely (stubborn, contrary, disobedient etc)