偏定

piān dìng thiên định

Hán Việt: thiên định · Pinyin: piān dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 片面论定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.片面论定。