偏寵
thiên sủng
Hán Việt: thiên sủng · Pinyin: piān chǒng
Tổng quan
thiên vị | thích hơn | thể hiện sự thiên vị
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên vị | thích hơn | thể hiện sự thiên vị
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 特别宠爱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.特别宠爱。
Eng
- CC-CEDICT to favor|to prefer|to show favoritism
- Cihui to favor; to prefer; to show favoritism