偏室

piān shì thiên thất

Hán Việt: thiên thất · Pinyin: piān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妾。相對於正室而言。《劉知遠諸宮調.第一二》:「爭忍做正頭,乞交為偏室。」也作「偏房」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正屋旁的房子; 指妾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正屋旁的房子。 2.指妾。