偏宮 piān gōng · thiên cung Hán Việt: thiên cung · Pinyin: piān gōng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 宮 (cung)Pinyinpiān gōngHán Việtthiên cungCấu tạo偏 + 宮 · thiên + cung nghĩa thành phần: thiên + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妃嫔。Tân Hoa Tự Điển 1.指妃嫔。