偏察 piān chá · thiên sát Hán Việt: thiên sát · Pinyin: piān chá Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 察 (sát)Pinyinpiān cháHán Việtthiên sátCấu tạo偏 + 察 · thiên + sát nghĩa thành phần: thiên + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过分地显示精明;苛察。Tân Hoa Tự Điển 1.过分地显示精明;苛察。