偏將
thiên tương
Hán Việt: thiên tương · Pinyin: piān jiàng
Tổng quan
phó tướng
Nghĩa
Việt
- Cihui phó tướng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 副將。指偏師將領。《史記.卷九七.酈生傳》:「使一偏將將十萬眾臨越,則越殺王降漢。」《新唐書.卷一四八.張孝忠傳》:「安祿山奏為偏將,破九姓突厥,以功擢漳原府折衝。」也作「裨將」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 副将。
- Tân Hoa Tự Điển 1.副将。
Eng
- CC-CEDICT deputy general
- Cihui deputy general