偏岸 piān àn · thiên ngạn Hán Việt: thiên ngạn · Pinyin: piān àn Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 岸 (ngạn)Pinyinpiān ànHán Việtthiên ngạnCấu tạo偏 + 岸 · thiên + ngạn nghĩa thành phần: thiên + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斜岸。Tân Hoa Tự Điển 1.斜岸。