偏州 piān zhōu · thiên châu Hán Việt: thiên châu · Pinyin: piān zhōu Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 州 (châu)Pinyinpiān zhōuHán Việtthiên châuCấu tạo偏 + 州 · thiên + châu nghĩa thành phần: thiên + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僻远之州。Tân Hoa Tự Điển 1.僻远之州。