偏度 piān dù · thiên độ Hán Việt: thiên độ · Pinyin: piān dù Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 度 (độ)Pinyinpiān dùHán Việtthiên độCấu tạo偏 + 度 · thiên + độ nghĩa thành phần: thiên + độ