偏廂 piān xiāng · thiên sương Hán Việt: thiên sương · Pinyin: piān xiāng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 廂 (sương)Pinyinpiān xiāngHán Việtthiên sươngCấu tạo偏 + 廂 · thiên + sương nghĩa thành phần: thiên + sương