偏廠 piān chǎng · thiên xưởng Hán Việt: thiên xưởng · Pinyin: piān chǎng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 廠 (xưởng)Pinyinpiān chǎngHán Việtthiên xưởngCấu tạo偏 + 廠 · thiên + xưởng nghĩa thành phần: thiên + xưởng