偏弦

piān xián thiên huyền

Hán Việt: thiên huyền · Pinyin: piān xián

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (huyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹孤弦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹孤弦。