偏徇 thiên tuẫn Hán Việt: thiên tuẫn Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 徇 (tuẫn)Hán Việtthiên tuẫnCấu tạo偏 + 徇 · thiên + tuẫn nghĩa thành phần: thiên + tuẫn