偏得

piān dé thiên đắc

Hán Việt: thiên đắc · Pinyin: piān dé

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹独得。谓得之最多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹独得。谓得之最多。