偏心輪

piān xīn lún thiên tâm luân

Hán Việt: thiên tâm luân · Pinyin: piān xīn lún

Tổng quan

bánh tâm sai

Cấu tạo: (thiên) + (tâm) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh tâm sai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装在轴上的轮形零件,轴孔偏向一边。轴旋转时,轮的外缘推动另一机件,产生往复运动。多用来带动机械的开关﹑活门等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装在轴上的轮形零件,轴孔偏向一边。轴旋转时,轮的外缘推动另一机件,产生往复运动。多用来带动机械的开关﹑活门等。

Eng

  • Cihui 偏心輪 iānxīnlún n. eccentric wheel